phone number
Định nghĩa
Danh từ: Số điện thoại, dãy số dùng để gọi đến một thuê bao điện thoại cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có số điện thoại không được niêm yết.)
- (Vui lòng viết số điện thoại của bạn để tôi có thể gọi cho bạn sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to call a phone number": gọi đến một số điện thoại.
- She called the wrong phone number by mistake. (Cô ấy đã gọi nhầm số điện thoại.)
- "to have a phone number on file": có số điện thoại trong hồ sơ.
- The company has your phone number on file for emergencies. (Công ty có số điện thoại của bạn trong hồ sơ để phòng trường hợp khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Phone (n): máy điện thoại, viết tắt của telephone.
- I left my phone at home. (Tôi để quên điện thoại ở nhà.)
- Number (n): số, con số (dùng riêng lẻ).
- What is your house number? (Số nhà của bạn là bao nhiêu?)
Từ đồng nghĩa
- Telephone number: số điện thoại (cách nói trang trọng hơn).
- Please provide your telephone number for the registration form. (Vui lòng cung cấp số điện thoại của bạn cho mẫu đăng ký.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Call up: gọi điện thoại cho ai đó.
- I will call up my friend using his phone number. (Tôi sẽ gọi điện cho bạn tôi bằng số điện thoại của anh ấy.)
- Look up: tra cứu (số điện thoại).
- You can look up the phone number online. (Bạn có thể tra cứu số điện thoại trên mạng.)
Thành ngữ liên quan
- Give someone a ring: gọi điện thoại cho ai đó (thân mật).
- Give me a ring when you have my phone number. (Gọi cho tôi khi bạn có số điện thoại của tôi.)
- On the line: đang trong cuộc gọi.
- Please stay on the line while I connect your phone number. (Vui lòng giữ máy trong khi tôi kết nối số điện thoại của bạn.)